drug baron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trùm ma túy: Một người đứng đầu, lãnh đạo hoặc kiểm soát một tổ chức tội phạm lớn chuyên buôn bán ma túy bất hợp pháp. Từ này nhấn mạnh quyền lực, ảnh hưởng và vị trí cao nhất trong một mạng lưới tội phạm có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police finally captured the notorious drug baron after a decade-long investigation. (Cảnh sát cuối cùng đã bắt giữ trùm ma túy khét tiếng sau một cuộc điều tra kéo dài cả thập kỷ.)
- The documentary exposed how the drug baron used legitimate businesses to launder money. (Bộ phim tài liệu đã vạch trần cách vị trùm ma túy sử dụng các doanh nghiệp hợp pháp để rửa tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh báo chí, pháp lý và các báo cáo về tội phạm có tổ chức. Nó hàm ý một cấp bậc cao hơn so với các từ như "drug dealer" (kẻ buôn bán ma túy).
Biến thể và từ gần giống
- Drug lord (n): Trùm ma túy (nghĩa tương đương, thường dùng thay thế).
- Kingpin (n): Trùm, đầu sỏ (có thể dùng cho nhiều loại hình tội phạm có tổ chức, không chỉ ma túy).
- Cartel leader (n): Thủ lĩnh cartel (thường chỉ các tổ chức ma túy quy mô rất lớn, đặc biệt ở một số khu vực như Mỹ Latinh).
Từ đồng nghĩa
- Narcotics trafficker: Kẻ buôn lậu ma túy (nhấn mạnh hành vi, có thể không chỉ vị trí lãnh đạo).
- Crime boss: Ông trùm tội phạm (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "drug baron")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng "drug baron")
Noun
- trùm ma túy
- người buôn bán thuốc bất hợp pháp